Thành phố Gimhae
Hàn Quốc
Thành phố Gimhae Resultados mais recentes
Thành phố Gimhae Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Thành phố Gimhae ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Thành phố Gimhae là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn thua
Thành phố Gimhae để thủng lưới cứ mỗi 40 phút tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae để thủng lưới trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Thành phố Gimhae đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thành phố Gimhae đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Thành phố Gimhae tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Thành phố Gimhae tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
CDG thống kê
Thành phố Gimhae đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Thành phố Gimhae ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Thành phố Gimhae ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Thành phố Gimhae ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Thành phố Gimhae ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Thành phố Gimhae thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae có trung bình 3.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Thành phố Gimhae thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Thành phố Gimhae có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Thành phố Gimhae thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Thành phố Gimhae có trung bình 2.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Thành phố Gimhae thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae có trung bình 5.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp một, Thành phố Gimhae thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae có trung bình 1.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Trong hiệp hai, Thành phố Gimhae thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Gimhae có trung bình 4.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Thành phố Gimhae Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 28:15 | 13 | 31 | |
| 2 | 14 | 8 | 2 | 4 | 24:16 | 8 | 26 | |
| 3 | 13 | 8 | 2 | 3 | 18:11 | 7 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 4 | 3 | 21:15 | 6 | 25 | |
| 5 | 13 | 6 | 5 | 2 | 17:12 | 5 | 23 | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 26:19 | 7 | 22 | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 24:18 | 6 | 22 | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:16 | 3 | 19 | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:14 | 2 | 18 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13:13 | 0 | 16 | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:21 | -6 | 15 | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:19 | -4 | 14 | |
| 13 | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:20 | -4 | 12 | |
| 14 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:25 | -11 | 11 | |
| 15 | 13 | 0 | 10 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | 13:21 | -8 | 7 | |
| 17 | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:29 | -19 | 5 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation